giang mai học
Định nghĩa
Danh từ: - Ngành học nghiên cứu về bệnh giang mai: "giang mai học" là một chuyên ngành trong y học, tập trung vào việc nghiên cứu nguyên nhân, triệu chứng, chẩn đoán, điều trị và phòng ngừa bệnh giang mai, một bệnh lây truyền qua đường tình dục do xoắn khuẩn Treponema pallidum gây ra.
Ví dụ sử dụng
- (Giảng viên dành thời gian trình bày về sự tiến triển của ngành nghiên cứu bệnh giang mai.)
- (Cuốn sách là nguồn tư liệu chính cho ngành học về bệnh giang mai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chuyên gia giang mai học": người có chuyên môn cao trong ngành nghiên cứu bệnh giang mai.
- Bác sĩ ấy là một chuyên gia giang mai học nổi tiếng. (Bác sĩ đó là người có kiến thức sâu rộng về bệnh giang mai.)
- "tiến bộ trong giang mai học": những phát hiện mới hoặc cải tiến trong việc hiểu và điều trị bệnh giang mai.
- Nhờ tiến bộ trong giang mai học, tỷ lệ tử vong do bệnh này đã giảm đáng kể. (Nhờ những phát triển trong ngành, số ca chết vì giang mai đã thấp hơn nhiều.)
Biến thể và từ gần giống
- Giang mai (danh từ): bệnh lây truyền qua đường tình dục do xoắn khuẩn gây ra.
- Bệnh giang mai có thể gây biến chứng nguy hiểm nếu không được điều trị. (Bệnh giang mai dẫn đến hậu quả nghiêm trọng nếu không chữa trị.)
- Nhà giang mai học (danh từ): người nghiên cứu chuyên sâu về bệnh giang mai.
- Nhà giang mai học đã công bố một nghiên cứu mới về phương pháp điều trị. (Người chuyên nghiên cứu giang mai đã đưa ra phát hiện mới.)
Từ đồng nghĩa
- Syphiligraphie (từ mượn từ tiếng Pháp): ngành học về bệnh giang mai, thường dùng trong ngữ cảnh y học quốc tế.
- Syphiligraphie là một phần của da liễu học. (Syphiligraphie thuộc lĩnh vực da liễu.)
Thành ngữ liên quan
- Học giang mai học để cứu người: ý nói việc nghiên cứu bệnh giang mai nhằm mục đích chữa trị và bảo vệ sức khỏe cộng đồng.
- Anh ấy theo đuổi ngành giang mai học để cứu người. (Anh ấy chọn ngành này vì muốn giúp đỡ bệnh nhân.)